Cách cài WordPress trên VPS cho người mới từ A đến Z
Hướng dẫn cài WordPress trên VPS qua từng bước: chuẩn bị máy chủ, cài Nginx, PHP và MariaDB, cấu hình website, bật HTTPS rồi kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng.
- Cập nhật
- 7 phút đọc
- 8 lượt xem

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ INUX
Hướng dẫn cài WordPress trên VPS qua từng bước: chuẩn bị máy chủ, cài Nginx, PHP và MariaDB, cấu hình website, bật HTTPS rồi kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng.

Hướng dẫn chuẩn bị VPS, cài Minecraft server Java Edition, mở cổng kết nối và thiết lập bảo mật để bạn cùng nhóm có thể chơi chung ổn định.
Khởi tạo tự động ngay sau khi thanh toán, chuyển khoản bằng mã QR, bật tắt và cài lại máy chủ trong trang quản lý.
Tự cài WordPress trên VPS giúp bạn chủ động hơn trong việc quản lý website và tài nguyên máy chủ. Nếu chưa từng triển khai website, quy trình ban đầu có thể hơi nhiều bước, nhưng bạn hoàn toàn có thể thực hiện theo hướng dẫn dưới đây. Bài viết sử dụng Ubuntu, Nginx, MariaDB và PHP; bạn có thể áp dụng cho website cá nhân hoặc trang giới thiệu doanh nghiệp.

WordPress là hệ quản trị nội dung, còn VPS là máy chủ ảo nơi lưu mã nguồn, cơ sở dữ liệu và hình ảnh của website. Để website hoạt động, bạn cần kết hợp các thành phần: hệ điều hành, web server, PHP, cơ sở dữ liệu và tên miền. Trong hướng dẫn này, Nginx tiếp nhận yêu cầu từ trình duyệt, PHP xử lý mã WordPress và MariaDB lưu nội dung, tài khoản cùng cấu hình trang web.
Các bước chính gồm:
Bạn cần biết cách đăng nhập SSH và nhập lệnh cơ bản. Nếu chưa có tên miền, có thể cài đặt trước bằng địa chỉ IP, nhưng nên sử dụng tên miền để hoàn thiện cấu hình HTTPS và trải nghiệm website.

Hãy chọn VPS có hệ điều hành Ubuntu phiên bản LTS còn được hỗ trợ. Với website mới, cấu hình phù hợp phụ thuộc vào lượng truy cập, dung lượng nội dung và số plugin; hãy kiểm tra yêu cầu của dự án thay vì chọn máy chủ chỉ dựa trên một con số chung. Bạn cũng cần địa chỉ IP máy chủ, tài khoản có quyền sudo và thông tin đăng nhập SSH.
Trên máy tính, mở Terminal (macOS hoặc Linux) hay ứng dụng SSH tương thích trên Windows, sau đó kết nối:
ssh ten_user@DIA_CHI_IPThay ten_user và DIA_CHI_IP bằng thông tin VPS. Nếu nhà cung cấp dùng khóa SSH, hãy kết nối bằng khóa đã được cấp. Sau khi đăng nhập, cập nhật hệ thống:
sudo apt update
sudo apt upgrade -yTrước khi tạo website, trỏ tên miền đến IP VPS bằng bản ghi DNS A cho tên miền chính và, nếu cần, cho tên miền www. DNS có thể cần thời gian để cập nhật; hãy xác nhận bản ghi đã trỏ đúng IP trước khi cấp chứng chỉ SSL.
Cài các gói cần thiết trên Ubuntu:
sudo apt install nginx mariadb-server php-fpm php-mysql php-curl php-gd php-mbstring php-xml php-zip php-intl -yKhởi động dịch vụ và kiểm tra Nginx:
sudo systemctl enable --now nginx mariadb
sudo systemctl status nginxLệnh trạng thái giúp bạn biết dịch vụ đang hoạt động hay gặp lỗi. Nếu sử dụng tường lửa UFW, hãy cho phép SSH trước để tránh tự khóa quyền truy cập, rồi mở lưu lượng web:
sudo ufw allow OpenSSH
sudo ufw allow 'Nginx Full'
sudo ufw statusChỉ bật UFW khi đã xác nhận quy tắc phù hợp với cách quản trị VPS của bạn. Tiếp theo, tạo cơ sở dữ liệu riêng cho WordPress bằng MariaDB:
sudo mariadbTại dấu nhắc MariaDB, chạy các lệnh sau. Thay mật khẩu mẫu bằng mật khẩu mạnh, riêng biệt và lưu ở nơi an toàn:
CREATE DATABASE wordpress DEFAULT CHARACTER SET utf8mb4 COLLATE utf8mb4_unicode_ci;
CREATE USER 'wp_user'@'localhost' IDENTIFIED BY 'ThayBangMatKhauManh';
GRANT ALL PRIVILEGES ON wordpress.* TO 'wp_user'@'localhost';
FLUSH PRIVILEGES;
EXIT;Tài khoản wp_user chỉ được cấp quyền trên cơ sở dữ liệu WordPress, thay vì dùng tài khoản quản trị cơ sở dữ liệu cho website. Đây là cách tách quyền cơ bản giúp hạn chế rủi ro khi cấu hình ứng dụng.
Tạo thư mục chứa website, tải WordPress từ trang chính thức và giải nén vào đúng vị trí:
sudo mkdir -p /var/www/example.com
cd /tmp
curl -O https://wordpress.org/latest.tar.gz
tar -xzf latest.tar.gz
sudo cp -a wordpress/. /var/www/example.com/Trong các lệnh và cấu hình bên dưới, thay example.com bằng tên miền của bạn. Thiết lập quyền truy cập cơ bản cho thư mục website:
sudo chown -R www-data:www-data /var/www/example.com
sudo find /var/www/example.com -type d -exec chmod 755 {} \;
sudo find /var/www/example.com -type f -exec chmod 644 {} \;Tạo tệp cấu hình từ bản mẫu:
cd /var/www/example.com
sudo cp wp-config-sample.php wp-config.php
sudo nano wp-config.phpTìm các dòng cấu hình cơ sở dữ liệu và thay giá trị mẫu cho đúng:
define( 'DB_NAME', 'wordpress' );
define( 'DB_USER', 'wp_user' );
define( 'DB_PASSWORD', 'ThayBangMatKhauManh' );
define( 'DB_HOST', 'localhost' );Trong cùng tệp, thay các khóa bảo mật mẫu bằng giá trị riêng. Bạn có thể lấy bộ khóa mới từ công cụ tạo khóa bảo mật chính thức của WordPress tại https://api.wordpress.org/secret-key/1.1/salt/, rồi dán đè phần khóa trong tệp cấu hình. Lưu tệp và thoát trình soạn thảo. Tránh chia sẻ nội dung wp-config.php, vì tệp này chứa thông tin truy cập cơ sở dữ liệu.
Tiếp theo, tạo cấu hình Nginx cho tên miền:
sudo nano /etc/nginx/sites-available/example.comThêm nội dung sau. Socket PHP có thể khác giữa các phiên bản Ubuntu; dùng ls /run/php/ để kiểm tra tên tệp thực tế, rồi thay php8.3-fpm.sock nếu cần.
server {
listen 80;
listen [::]:80;
server_name example.com www.example.com;
root /var/www/example.com;
index index.php index.html;
location / {
try_files $uri $uri/ /index.php?$args;
}
location ~ \.php$ {
include snippets/fastcgi-php.conf;
fastcgi_pass unix:/run/php/php8.3-fpm.sock;
}
location ~ /\. {
deny all;
}
}Kích hoạt cấu hình, kiểm tra cú pháp rồi tải lại Nginx:
sudo ln -s /etc/nginx/sites-available/example.com /etc/nginx/sites-enabled/
sudo nginx -t
sudo systemctl reload nginxNếu nginx -t báo lỗi, hãy sửa cấu hình trước khi tải lại dịch vụ. Đặc biệt, kiểm tra tên miền, đường dẫn thư mục và socket PHP có chính xác hay không.

Mở trình duyệt và truy cập tên miền. Nếu cấu hình đúng, bạn sẽ thấy màn hình thiết lập WordPress. Chọn ngôn ngữ, nhập tiêu đề website, tên tài khoản quản trị, mật khẩu mạnh và địa chỉ email, sau đó hoàn tất cài đặt. Không nên đặt tên đăng nhập quản trị dễ đoán hoặc dùng lại mật khẩu ở dịch vụ khác.
Sau khi website tải được qua HTTP, hãy cài Certbot để cấu hình chứng chỉ HTTPS:
sudo apt install certbot python3-certbot-nginx -y
sudo certbot --nginx -d example.com -d www.example.comLàm theo hướng dẫn trên màn hình để xác nhận tên miền và bật chuyển hướng sang HTTPS nếu được yêu cầu. Chỉ thực hiện bước này khi bản ghi DNS đã trỏ về VPS và máy chủ có thể truy cập từ Internet. Sau đó, mở https://example.com để xác nhận trình duyệt kết nối an toàn.
Đừng chỉ dừng lại ở màn hình cài đặt. Hãy kiểm tra lần lượt các mục sau để phát hiện vấn đề trước khi chia sẻ website:
/wp-admin bằng tài khoản vừa tạo.www; kiểm tra tên miền có HTTPS.sudo systemctl status nginx
sudo systemctl status mariadb
sudo systemctl status php8.3-fpmThay tên dịch vụ PHP bằng phiên bản đang cài nếu khác. Khi gặp lỗi, xem thông báo trên trình duyệt và nhật ký hệ thống, thay vì sửa ngẫu nhiên nhiều tệp. Sau khi website hoạt động, hãy cập nhật WordPress, giao diện và plugin; xóa thành phần không dùng, thiết lập sao lưu định kỳ và chỉ cài plugin từ nguồn đáng tin cậy.
Quy trình cài đặt WordPress VPS gồm chuẩn bị máy chủ và DNS, thiết lập Nginx, PHP, MariaDB, cấu hình mã nguồn, hoàn tất trình cài đặt và bật HTTPS. Làm theo từng bước, kiểm tra cấu hình trước khi áp dụng và bảo vệ thông tin đăng nhập sẽ giúp người mới triển khai website thuận lợi hơn.
Nếu cần một máy chủ để bắt đầu, bạn có thể tham khảo VPS AMD EPYC Gen 3 hoặc VPS Platinum Gen 2 của VibeVPS, hiện có các gói từ 81.000đ/tháng. Hãy chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế và chuẩn bị phương án sao lưu trước khi đưa website vào vận hành.
Tìm hiểu Docker là gì, cách container giúp đóng gói ứng dụng và các bước cài Docker trên VPS. Bài viết hướng dẫn tạo image, chạy ứng dụng bằng Docker Compose và một số lưu ý vận hành.