Khi website không truy cập được, hiển thị lỗi hoặc hoạt động bất thường, nhật ký lỗi có thể cung cấp manh mối về nguyên nhân. Hướng dẫn này giúp bạn tìm và đọc thông tin lỗi trong cPanel để khoanh vùng sự cố trước khi tự xử lý hoặc gửi yêu cầu hỗ trợ.
1. Mở mục Errors trong cPanel
Đăng nhập cPanel, tìm nhóm Metrics (Số liệu) rồi chọn Errors (Lỗi). Tùy giao diện và cấu hình máy chủ, tên mục có thể được hiển thị bằng tiếng Việt hoặc không có sẵn. Nếu không tìm thấy, hãy dùng ô tìm kiếm trong cPanel hoặc chuyển sang bước 3 để kiểm tra tệp nhật ký.
Trang Errors thường hiển thị các lỗi gần đây của website. Thời gian lưu và số dòng hiển thị có thể khác nhau tùy cấu hình dịch vụ.
2. Tái hiện sự cố và đọc nhật ký
Mở website ở một tab khác, thực hiện lại thao tác gây lỗi, rồi quay về trang Errors và làm mới nếu cần. Ghi lại thời điểm xảy ra lỗi để đối chiếu với các dòng nhật ký mới.
Khi đọc một dòng, chú ý những thông tin sau:
- Thời gian phát sinh lỗi, giúp xác định lỗi có trùng với lúc bạn gặp sự cố hay không.
- Loại lỗi hoặc thông báo, chẳng hạn lỗi PHP, không tìm thấy tệp hay không đủ quyền truy cập.
- Đường dẫn tệp và số dòng, nếu nhật ký có cung cấp. Đây thường là manh mối để kiểm tra mã nguồn hoặc cấu hình liên quan.
- Tên miền, đường dẫn yêu cầu hoặc thành phần được nhắc đến trong thông báo.
Một số thông báo thường gặp là “Fatal error” (lỗi nghiêm trọng khi chạy PHP), “Permission denied” (không đủ quyền truy cập) hoặc “No such file or directory” (không tìm thấy tệp hay thư mục). Đừng chỉ dựa vào một dòng riêng lẻ: hãy so sánh nhiều dòng gần thời điểm sự cố và kiểm tra xem chúng có liên quan đến cùng một tệp hoặc thao tác không.
3. Kiểm tra tệp error_log
Nếu trang Errors không có thông tin phù hợp, mở File Manager (Trình quản lý tệp) trong cPanel. Tìm tệp có tên error_log trong thư mục website, thường là thư mục gốc của tên miền hoặc thư mục ứng dụng. Nếu có nhiều tên miền hay ứng dụng, hãy kiểm tra đúng thư mục đang gặp lỗi.
Chọn tệp rồi dùng chức năng xem nội dung. Nếu không thấy tệp, có thể nhật ký chưa được tạo, nằm ở vị trí khác hoặc tính năng ghi lỗi chưa được bật. Không tự bật hiển thị lỗi PHP trực tiếp trên website đang hoạt động, vì thông báo có thể làm lộ thông tin cấu hình.